Bản dịch của từ 跳行 trong tiếng Việt

跳行

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳行 (Động từ)

tiào háng
01

Nhảy hàng

阅读或抄写时漏去一行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xuống dòng

另起一行书写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chuyển nghề; đổi nghề; chuyển ngành

改行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳行

tiào

háng

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép