Bản dịch của từ 跳蹙 trong tiếng Việt

跳蹙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

跳蹙 (Tính từ)

tiào cù
01

Miêu tả nước chảy mạnh, cuộn cuộn, hung dữ; như sóng dồn, nước chảy ào ạt (Hán Việt: khiêu súc → hình ảnh nhảy vọt/chéo lên)

形容水势汹涌奔腾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跳蹙

tiào

Các từ liên quan

跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
跳
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【KHIÊU】
Các biến thể:
䂽, 䟭, 𧿮, 𨁓, 𨁔, 𨃜, 逃, 趒, 𣆷
Hình thái radical:
⿰,⻊,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép