Bản dịch của từ 跴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

(Động từ)

cǎi
01

Sái; như 'sái hạp (đạp thắng hãm xe)' thái; như 'thái (giẫm lên; đạp phải)' xáy; như 'Cua xáy cáy đào (bới); cối xáy trầu'. (Động) Giẫm chân lên. (Động) Đuổi theo; truy nã; cải; cải cách

改动、变更的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

跴
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻊西
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép