Bản dịch của từ 跴缉 trong tiếng Việt

跴缉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

跴缉 (Động từ)

cǎi jī
01

Truy tìm, truy bắt (tra hỏi và bắt giữ nghi phạm, giống như “truy bắt tội phạm”)

查寻缉捕。。如:「踩缉归案」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跴缉

cǎi

跴
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻊西
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép