ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
跴缉
Bảng phân tích âm vị 跴
Cǎi
Truy tìm, truy bắt (tra hỏi và bắt giữ nghi phạm, giống như “truy bắt tội phạm”)
查寻缉捕。。如:「踩缉归案」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cǎi
跴
jī
缉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép