Bản dịch của từ 跴蹻 trong tiếng Việt

跴蹻

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎi

ㄘㄞˇcaithanh hỏi

跴蹻 (Cụm từ)

cǎi juē
01

旧剧中扮演武旦、花旦者穿木质假足,作缠足形,称为「踩蹻」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跴蹻

cǎi

juē

跴
Bính âm:
【cǎi】【ㄘㄞˇ】【THẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻊西
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép