Bản dịch của từ 践历 trong tiếng Việt
践历
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
践历 (Động từ)
【jiàn lì】
01
Trải qua, tự mình thực tế trải nghiệm (thông qua hành động hoặc thực tiễn mà học được)
见'践历'。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 践历
jiàn
践
lì
历
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 踐, 㣤
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺝
釰
諫
鑑
覵
渐
鐧
徤
賎
榗
鑒
间
踎
蹳
䠢
跑
䟶
踹
䟿
踨
跈
躓
跡
跙
詀
𠌔
敜
税
祽
䛈
㫻
㗍
腂
䐈
氬
靮
实践
践踏
践行
糟践
勾践
践约
履践
践诺
践祚
社会实践
