Bản dịch của từ 践年 trong tiếng Việt
践年
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
践年 (Danh từ)
【jiàn nián】
01
Số năm đã trải qua; thời gian kinh nghiệm (Hán-Việt: khiêu/tiễn? nhưng thường hiểu là「trải qua」)
经历的年数。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 践年
jiàn
践
nián
年
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 踐, 㣤
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,戋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺝
釰
諫
鑑
覵
渐
鐧
徤
賎
榗
鑒
间
踎
蹳
䠢
跑
䟶
踹
䟿
踨
跈
躓
跡
跙
詀
𠌔
敜
税
祽
䛈
㫻
㗍
腂
䐈
氬
靮
实践
践踏
践行
糟践
勾践
践约
履践
践诺
践祚
社会实践
