Bản dịch của từ 践蹂 trong tiếng Việt

践蹂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

践蹂 (Động từ)

jiàn róu
01

Dẫm đạp, xâm hại; nghiền nát, tàn phá (thường chỉ hành vi dùng chân hoặc cưỡng bức làm tổn hại)

亦作'践'。践踏;蹂躏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 践蹂

jiàn

róu

践
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
Các biến thể:
踐, 㣤
Hình thái radical:
⿰,⻊,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép