Bản dịch của từ 跷 trong tiếng Việt
跷
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
跷 (Động từ)
【qiāo】
01
Giơ; nhấc
抬起 (腿);竖起 (指头)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kiễng chân; nhón chân
脚后跟抬起,脚尖着地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Què; đi khập khễnh
跛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
跷 (Danh từ)
【qiāo】
01
Cà kheo
高跷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 蹺, 蹻, 𣦜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锹
礉
煍
磽
雀
幧
毃
䫞
帩
鄡
敲
踍
躏
躠
蹋
蹁
踉
䟠
趸
跟
踸
踬
踋
踝
暇
閟
暔
搏
跱
溗
凗
睚
搕
皙
筩
㒾
蹊跷
跷蹊
跷课
跷班
按跷
跷家
跷跷板
踩高跷
