Bản dịch của từ 跷垫 trong tiếng Việt

跷垫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

跷垫 (Danh từ)

qiāo diàn
01

Một khoản khấu trừ tiền (thời Đường) khi đổi tiền trong và ngoài, tức là tiền bị “khấu bớt” khi quy đổi; về sau gọi là việc khấu chuỗi (扣串).

唐时内外用钱,每千文扣除若干,谓之跷垫。即后世所谓扣串。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跷垫

qiāo

diàn

Các từ liên quan

跷减
跷奇
跷工
跷怪
跷欹
垫上运动
垫付
垫借
垫刀
垫办
跷
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KHIÊU】
Các biến thể:
蹺, 蹻, 𣦜
Hình thái radical:
⿰,⻊,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép