Bản dịch của từ 跷跃 trong tiếng Việt
跷跃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
跷跃 (Động từ)
【qiāo yuè】
01
Nhảy nhót; nhảy vút lên (hành động bật chân lên giống như nhảy)
2.犹跳跃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1.亦作“蹺跃”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跷跃
qiāo
跷
yuè
跃
Các từ liên quan
跷减
跷垫
跷奇
跷工
跷怪
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 蹺, 蹻, 𣦜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锹
礉
煍
磽
雀
幧
毃
䫞
帩
鄡
敲
踍
躏
躠
蹋
蹁
踉
䟠
趸
跟
踸
踬
踋
踝
暇
閟
暔
搏
跱
溗
凗
睚
搕
皙
筩
㒾
蹊跷
跷蹊
跷课
跷班
按跷
跷家
跷跷板
踩高跷
