Bản dịch của từ 跷跷板 trong tiếng Việt

跷跷板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠqiaothanh ngang

跷跷板 (Danh từ)

qiāo qiāo bǎn
01

Bập bênh

儿童游戏用具,在狭长而厚的木板中间装上轴,再装在支柱上,两端坐人,一起一落游戏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跷跷板

qiāo

qiāo

Các từ liên quan

跷减
跷垫
跷奇
跷工
跷怪
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
跷
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KHIÊU】
Các biến thể:
蹺, 蹻, 𣦜
Hình thái radical:
⿰,⻊,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一フノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép