Bản dịch của từ 跷蹊 trong tiếng Việt
跷蹊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
跷蹊 (Tính từ)
【qiāo qī】
01
Kì quái; kì quặc; đáng ngờ
奇怪;可疑也说蹊跷 (qīqiāo)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kỳ quái
跟平常的不一样
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跷蹊
qiāo
跷
qī
蹊
Các từ liên quan
跷减
跷垫
跷奇
跷工
跷怪
蹊壑
蹊岖
蹊径
蹊桃
蹊牛
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 蹺, 蹻, 𣦜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锹
礉
煍
磽
雀
幧
毃
䫞
帩
鄡
敲
踍
躏
躠
蹋
蹁
踉
䟠
趸
跟
踸
踬
踋
踝
暇
閟
暔
搏
跱
溗
凗
睚
搕
皙
筩
㒾
蹊跷
跷蹊
跷课
跷班
按跷
跷家
跷跷板
踩高跷
