Bản dịch của từ 跸 trong tiếng Việt
跸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
跸 (Động từ)
【bì】
01
Tránh; tránh né.
避开;躲避。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không tuân theo; vi phạm.
不遵守;违背。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 蹕, 驆, 䟆, 𠌫, 𡁘, 𢕏
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,毕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一フノフ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貱
苾
鮅
㡀
贲
柲
佖
袐
獘
箅
痹
紴
躎
躓
蹢
䠟
蹰
踒
踎
跪
跌
䟭
䟡
躤
鉙
筲
滂
䖹
椴
嗩
嫟
綔
豢
𠗿
滤
圑
躲避
避难
避暑
