Bản dịch của từ 跹 trong tiếng Việt
跹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
跹 (Tính từ)
【xiān】
01
Nhẹ nhàng nhanh nhẹn (nhảy múa)
翩跹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 躚, 蹮, 𨇫, 𨇴
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,⿺,⻌,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノ一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繊
氙
憸
姺
廯
枮
苮
鶱
锨
莶
䵌
嘕
跫
䟬
踩
䟙
䠙
蹽
蹫
踾
䟾
踴
䠫
蹣
鹊
𠌴
資
睛
搈
漠
裊
敫
楍
𠕦
㻝
㡗
翩跹
蹁跹
