Bản dịch của từ 跹跹 trong tiếng Việt

跹跹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

跹跹 (Tính từ)

xiān xiān
01

1.亦作“蹮蹮”。

Ví dụ
02

Nhảy múa, múa vui nhộn; dáng múa nhẹ nhàng, uyển chuyển (thường mô tả múa của người hoặc cảnh múa)

2.舞貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lảo đảo, đi chập choạng (như đi không vững, lú chân)

3.犹蹒跚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thân hình thuận hòa, hợp nhau; dáng vẻ ăn khớp, tương xứng (thường chỉ hai vật/điệu bộ tương hợp)

4.相得貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跹跹

xiān

跹
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
躚, 蹮, 𨇫, 𨇴
Hình thái radical:
⿰,⻊,⿺,⻌,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ一丨丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép