Bản dịch của từ 跻升 trong tiếng Việt

跻升

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

跻升 (Động từ)

jī shēng
01

Vươn lên, leo lên (đến vị trí, địa vị cao hơn); bước lên (thang bậc, thứ hạng)

见'跻升'。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 跻升

shēng

跻
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【TÊ】
Các biến thể:
躋, 䠁, 𢁃, 𤼥, 𧾙, 𨹷, 𨼻
Hình thái radical:
⿰,⻊,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép