Bản dịch của từ 跾 trong tiếng Việt
跾
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | N/A | N/A | N/A |
跾 (Động từ)
【shū】
01
Đi nhanh như gió, bước chân nhẹ nhàng vút qua (nhớ từ 'thù' như 'thủ' nhanh nhẹn).
行走迅速。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 𢞣, 𨁀, 𢢱
- Hình thái radical:
- ⿱,攸,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丨丿一丿丶丨乚一丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淑
軗
鵨
疎
綀
𠁮
䔫
鄃
鮛
疋
輸
舒
抽
㩅
犨
䌷
㨨
犫
牰
掫
篘
醔
紬
瘳
跺
踯
䠆
蹖
蹌
蹸
蹲
躑
踞
䠏
踦
蹮
摔
璉
踎
褙
䴬
綱
箊
銑
漅
漯
模
鉶
