Bản dịch của từ 跿 trong tiếng Việt

跿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

跿 (Tính từ)

01

Chân trần, không mang giày dép (như trong cụm từ 'đồ cư' 光脚,chân đất) – dễ nhớ như 'đồ' chân đất đi chơi.

〔~跔(jū)〕光着脚,如“虎挚之士,~~科头,贯颐奋戟者,至不可胜计也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

跿
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𨃝
Hình thái radical:
⿰,𧾷,走
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép