ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
跿
Bảng phân tích âm vị 跿
Tú
Chân trần, không mang giày dép (như trong cụm từ 'đồ cư' 光脚,chân đất) – dễ nhớ như 'đồ' chân đất đi chơi.
〔~跔(jū)〕光着脚,如“虎挚之士,~~科头,贯颐奋戟者,至不可胜计也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép