Bản dịch của từ 踃 trong tiếng Việt
踃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
踃 (Động từ)
【xiāo】
01
(như trong từ '跳踃') nhảy nhót, nhảy múa vui vẻ (giống như tiếng chân nhảy trên mặt đất)
〔跳~〕动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhảy lên, nhảy cao (hành động bật lên khỏi mặt đất)
跳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
