Bản dịch của từ 踅磨 trong tiếng Việt
踅磨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
踅磨 (Động từ)
【xué mó】
01
Quay vòng, đi vòng vòng (luẩn quẩn, chẳng đi đâu cả)
转圈儿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踅磨
xué
踅
mó
磨
Các từ liên quan
踅子
踅手踅脚
踅折
踅探
踅摸
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 䠠
- Hình thái radical:
- ⿱,折,足
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泶
㖸
澩
敩
鷽
䱑
䀜
㗾
䋉
㿱
噱
㧒
蹩
躓
躜
䠬
䠗
跢
躋
跇
蹹
踭
蹢
䠃
誫
䣟
慖
㾳
慛
𠁏
𠘄
䃔
㠕
镂
蔒
鳲
踅摸
踅子
