Bản dịch của từ 踅褶 trong tiếng Việt

踅褶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊxuethanh sắc

踅褶 (Danh từ)

xué zhě
01

Nếp gấp trên áo mũ; các nếp nhăn, xếp ly ở vành mũ hoặc trang phục (chủ yếu là kiểu xếp nhỏ, nếp gấp trang trí)

2.衣帽上的皱折﹑折裥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gấp, bẻ (một cách nhanh chóng hoặc mạnh tay); cũng viết踅折”——意指把东西折弯或折断

1.亦作“踅折”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踅褶

xué

zhě

Các từ liên quan

踅子
踅手踅脚
踅折
踅探
踅摸
褶儿
褶子
褶痕
褶皱
褶皱山
踅
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,折,足
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノ一丨丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép