Bản dịch của từ 踅转 trong tiếng Việt
踅转
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
踅转 (Động từ)
【xué zhuǎn】
01
Quay lại; trở về hướng cũ, rẽ lại (ví dụ: 折回 đường, 回转方向)
折回;回转。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踅转
xué
踅
zhuǎn
转
Các từ liên quan
踅子
踅手踅脚
踅折
踅探
踅摸
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 䠠
- Hình thái radical:
- ⿱,折,足
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泶
㖸
澩
敩
鷽
䱑
䀜
㗾
䋉
㿱
噱
㧒
蹩
躓
躜
䠬
䠗
跢
躋
跇
蹹
踭
蹢
䠃
誫
䣟
慖
㾳
慛
𠁏
𠘄
䃔
㠕
镂
蔒
鳲
踅摸
踅子
