Bản dịch của từ 踅门瞭户 trong tiếng Việt
踅门瞭户
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xué | ㄒㄩㄝˊ | x | ue | thanh sắc |
踅门瞭户 (Động từ)
【xué mén liǎo hù】
01
四处走门串户、到处跑(找人或打听消息);与“踅门踅户”同义,口语化
见“踅门踅户”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踅门瞭户
xué
踅
mén
门
liǎo
瞭
hù
户
Các từ liên quan
踅子
踅手踅脚
踅折
踅探
踅摸
门丁
门上
门上人
门下
门下人
瞭亮
瞭哨
瞭如
瞭如观火
瞭望
户丁
户下
户主
户伯
户侍
- Bính âm:
- 【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 䠠
- Hình thái radical:
- ⿱,折,足
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノ一丨丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泶
㖸
澩
敩
鷽
䱑
䀜
㗾
䋉
㿱
噱
㧒
蹩
躓
躜
䠬
䠗
跢
躋
跇
蹹
踭
蹢
䠃
誫
䣟
慖
㾳
慛
𠁏
𠘄
䃔
㠕
镂
蔒
鳲
踅摸
踅子
