Bản dịch của từ 踉跳 trong tiếng Việt

踉跳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋliangthanh huyền

Liáng

ㄌㄧㄤˊliangthanh sắc

踉跳 (Động từ)

liàng tiào
01

Nhảy bật, nhảy lộp cộp; nhảy chồm chồm (thường miêu tả nhảy nhanh, vụt lên hoặc nhảy khập khiễng)

跳踉,跳跃。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踉跳

liáng

tiào

Các từ liên quan

踉跄
踉踉跄跄
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
踉
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,⻊,良
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép