Bản dịch của từ 踊昂 trong tiếng Việt
踊昂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
踊昂 (Động từ)
【yǒng áng】
01
(giá cả) tăng lên, tăng vọt (ngôn ngữ viết)
(物价)上涨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踊昂
yǒng
踊
áng
昂
Các từ liên quan
踊发
踊塔
昂头天外
昂头挺胸
昂头阔步
昂奋
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 踴, 𠁜, 𧻹, 𨂹
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フ丶丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
永
嵱
涌
湧
鯒
勈
塎
愑
㦷
埇
俑
慂
趿
䟙
蹣
踅
䠤
䠃
跠
䠯
跏
跫
躠
躝
槟
廙
盡
熂
蝇
膁
憀
𠎨
潳
㵈
㗽
聚
踊跃
擗踊
