Bản dịch của từ 踊现 trong tiếng Việt

踊现

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

踊现 (Động từ)

yǒng xiàn
01

Bất ngờ hiện lên; nhô ra, chợt xuất hiện (đột ngột xuất hiện trước mắt)

冒出;突现。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踊现

yǒng

xiàn

Các từ liên quan

踊发
踊塔
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
踊
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
踴, 𠁜, 𧻹, 𨂹
Hình thái radical:
⿰,⻊,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép