Bản dịch của từ 踊甓 trong tiếng Việt
踊甓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
踊甓 (Danh từ)
【yǒng pì】
01
Chùa; một ngôi chùa hoặc tòa nhà giống như tháp vào thời cổ đại hoặc phương ngữ (đồng nghĩa với "chùa", một từ hiếm)
指塔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踊甓
yǒng
踊
pì
甓
Các từ liên quan
踊发
踊塔
甓器
甓涂
甓珠
甓社湖
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
- Các biến thể:
- 踴, 𠁜, 𧻹, 𨂹
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,甬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一フ丶丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
永
嵱
涌
湧
鯒
勈
塎
愑
㦷
埇
俑
慂
趿
䟙
蹣
踅
䠤
䠃
跠
䠯
跏
跫
躠
躝
槟
廙
盡
熂
蝇
膁
憀
𠎨
潳
㵈
㗽
聚
踊跃
擗踊
