Bản dịch của từ 踊贵 trong tiếng Việt

踊贵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

踊贵 (Tính từ)

yǒng guì
01

物价暴涨剧烈上升多见于古文常写作踊贵踊涨」,强调价格腾跃上涨(Hán-Việt:dũng/quý → nhảy lên/đắt)

物价腾贵。。后汉书.卷六十上.马融传:「边方扰乱,米谷踊贵。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踊贵

yǒng

guì

踊
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
踴, 𠁜, 𧻹, 𨂹
Hình thái radical:
⿰,⻊,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép