Bản dịch của từ 踊跃 trong tiếng Việt

踊跃

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

踊跃 (Động từ)

yǒng yuè
01

Nhảy nhót; nhảy lên

跳跃

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

踊跃 (Tính từ)

yǒng yuè
01

Hớn hở; sôi nổi; nhiệt tình; hăng hái; phấn khởi

形容情绪热烈; 争先恐后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踊跃

yǒng

yuè

Các từ liên quan

踊发
踊塔
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
踊
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
踴, 𠁜, 𧻹, 𨂹
Hình thái radical:
⿰,⻊,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ丶丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép