Bản dịch của từ 踌躇不前 trong tiếng Việt

踌躇不前

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

踌躇不前 (Tính từ)

chóu chú bù qián
01

Do dự không tiến; do dự; chần chừ

对某件事情感到犹豫不决,不敢采取行动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踌躇不前

chóu

chú

qián

Các từ liên quan

踌伫
踌论
踌蹰
踌躇
踌躇不决
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
前一向
前七子
前三后四
前不久
踌
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
躊, 𥲅, 𥴳, 𨅡
Hình thái radical:
⿰,⻊,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép