Bản dịch của từ 踌躇满志 trong tiếng Việt

踌躇满志

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

踌躇满志 (Thành ngữ)

chóu chú mǎn zhì
01

Thoả thuê mãn nguyện; hả lòng hả dạ; đắc ý, mãn nguyện

悠然自得,心满意足

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踌躇满志

chóu

chú

mǎn

zhì

Các từ liên quan

踌伫
踌论
踌蹰
踌躇
踌躇不决
满不在乎
满不在意
满世界
满世间
满业
志业
志义
志乘
志乡
志书
踌
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
躊, 𥲅, 𥴳, 𨅡
Hình thái radical:
⿰,⻊,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép