Bản dịch của từ 踍 trong tiếng Việt
踍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
踍 (Danh từ)
【qiāo】
01
Cùng nghĩa với “骹”, chỉ phần bắp chân (như trong câu “彩巾缠踍幅半斜。” – khăn màu quấn quanh bắp chân hơi nghiêng). Hình ảnh dễ nhớ: “踍” là phần chân nhỏ như “khiêu vũ” nhịp nhàng.
同“骹”,小腿:“彩巾缠~幅半斜。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
