Bản dịch của từ 踎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Móu

ㄇㄡˊN/AN/AN/A

(Động từ)

móu
01

(Phương ngữ) ngồi xổm, ngồi bệt xuống đất như kiểu ngồi mâm (dễ nhớ vì 'móu' nghe gần giống 'mâm')

方言,蹲:佢哋习惯~往食嘅(他们习惯蹲着吃)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ) ở đâu đó lê la, sống qua ngày một cách lười biếng (như kiểu 'móu' chỗ nào đó)

方言(在某处)混日子,找生活:呢排系边度~(这段在哪混)?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

踎
Bính âm:
【móu】【ㄇㄡˊ】【MÂU】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丿丨丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép