Bản dịch của từ 踏 trong tiếng Việt

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

(Động từ)

01

Đạp; giẫm; bước; bước đi; xéo lên; đặt chân

步;踩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tại chỗ; tại hiện trường; đến tận nơi (thăm dò)

到实地(查看)

Ví dụ

(Tính từ)

01

Thận trọng; cẩn thận; thiết thực; chắc chắn; ổn định

(态度)实在;不浮躁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yên tâm; an yên; yên lòng; yên bụng; nhẹ lòng

(情绪)安定

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

踏
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚˋ, ㄊㄚ】【ĐẠP】
Các biến thể:
蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
Hình thái radical:
⿰,⻊,沓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép