Bản dịch của từ 踏察 trong tiếng Việt
踏察
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
踏察 (Động từ)
【tà chá】
01
Khảo sát, thăm dò, quan sát để thu thập thông tin (ví dụ: khảo sát địa hình, thăm dò tình hình)
勘察,探测。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏察
tà
踏
chá
察
Các từ liên quan
踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
察三访四
察世俗每月统记传
察举
察书
察事
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚˋ, ㄊㄚ】【ĐẠP】
- Các biến thể:
- 蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,沓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳴
毾
䪚
譶
㣵
㭼
漯
㛥
闥
䑜
嗒
粏
䠃
践
踌
䟬
踝
跓
蹥
跖
足
蹎
跦
趿
餒
慦
䝹
墰
緗
䊓
鴀
瘤
鴉
歏
鋉
諸
践踏
踏上
踏青
踏板
脚踏
踩踏
踏步
踏春
踏足
踏进
踏实
