Bản dịch của từ 踏床啮鼻 trong tiếng Việt

踏床啮鼻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

踏床啮鼻 (Tính từ)

tà chuáng niè bí
01

Lên giường cắn mũi; ngụy biện vô lý

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏床啮鼻

chuáng

niè

Các từ liên quan

踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
踏
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ, ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
Các biến thể:
蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
Hình thái radical:
⿰,⻊,沓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép