Bản dịch của từ 踏床板 trong tiếng Việt

踏床板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

踏床板 (Danh từ)

tà chuáng bǎn
01

Bậc đệm trước giường; tấm gác chân ở mép giường (chỗ để đặt chân lên khi bước lên giường)

指床前的踏脚板。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏床板

chuáng

bǎn

Các từ liên quan

踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
踏
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ, ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
Các biến thể:
蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
Hình thái radical:
⿰,⻊,沓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép