Bản dịch của từ 踏板 trong tiếng Việt
踏板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | t | a | thanh ngang |
踏板 (Danh từ)
【tà bǎn】
01
Tấm ván giậm; ván giậm (trong nhảy xa)
运动场上供跳远起跳用的板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bàn đạp (trên xe, ghe thuyền, tấm ván dùng để cho mọi người bước lên bước xuống)
车、船等上面供人上下用的板
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ghế con; ghế nhỏ; ghế ngựa (để đầu giường để bước lên bước xuống)
旧式床前供上下床脚踏的板,有腿,像长而宽的矮凳有的地区叫踏凳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Bàn đạp
缝纫机、水车等下部用脚蹬的板状装置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏板
tà
踏
bǎn
板
Các từ liên quan
踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚ, ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
- Các biến thể:
- 蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,沓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳴
毾
䪚
譶
㣵
㭼
漯
㛥
闥
䑜
嗒
粏
䠃
践
踌
䟬
踝
跓
蹥
跖
足
蹎
跦
趿
餒
慦
䝹
墰
緗
䊓
鴀
瘤
鴉
歏
鋉
諸
踏实
践踏
踏上
踏青
踏板
脚踏
踩踏
踏步
踏春
踏足
踏进
