Bản dịch của từ 踏步不前 trong tiếng Việt
踏步不前
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | t | a | thanh ngang |
踏步不前 (Thành ngữ)
【tà bù bù qián】
01
Đang bế tắc
处于停滞状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đánh dấu thời gian
原地踏步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏步不前
tà
踏
bù
步
bù
不
qián
前
Các từ liên quan
踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
前一向
前七子
前三后四
前不久
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚ, ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
- Các biến thể:
- 蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,沓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳴
毾
䪚
譶
㣵
㭼
漯
㛥
闥
䑜
嗒
粏
䠃
践
踌
䟬
踝
跓
蹥
跖
足
蹎
跦
趿
餒
慦
䝹
墰
緗
䊓
鴀
瘤
鴉
歏
鋉
諸
踏实
践踏
踏上
踏青
踏板
脚踏
踩踏
踏步
踏春
踏足
踏进
