Bản dịch của từ 踏水 trong tiếng Việt

踏水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

踏水 (Danh từ)

tà shuǐ
01

Bơi đứng; tà shuǐ - bước chân xuống nước

踏水是指用脚踩在水面上,通常用于形容在水中行走或玩水的动作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏水

shuǐ

踏
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ, ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
Các biến thể:
蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
Hình thái radical:
⿰,⻊,沓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép