Bản dịch của từ 踏白 trong tiếng Việt

踏白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

踏白 (Danh từ)

tà bái
01

Chỉ “踏白军” — tên một loại quân đội/tổ chức (từ cổ/thuộc địa/địa phương); thường là tên gọi riêng ít dùng, giống một nhóm lính hoặc đội hành động

1.见“踏白军”。

Ví dụ
02

/开路打先锋也指打先锋的人或先行者如探路者先遣部队)。可联想为踏前开路”。

2.谓开路,打先锋。也指打先锋的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏白

bái

Các từ liên quan

踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
踏
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚˋ, ㄊㄚ】【ĐẠP】
Các biến thể:
蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
Hình thái radical:
⿰,⻊,沓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép