Bản dịch của từ 踏破门槛 trong tiếng Việt
踏破门槛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tā | ㄊㄚ | t | a | thanh ngang |
踏破门槛 (Động từ)
【tā pò mén kǎn】
01
Đổ xô đến trước cửa nhà ai đó
挤在某人门口
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ghé thăm liên tục, thường xuyên đến nỗi mòn ngưỡng cửa
磨破门阶(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏破门槛
tà
踏
pò
破
mén
门
kǎn
槛
- Bính âm:
- 【tā】【ㄊㄚ, ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
- Các biến thể:
- 蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,沓
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳴
毾
䪚
譶
㣵
㭼
漯
㛥
闥
䑜
嗒
粏
䠃
践
踌
䟬
踝
跓
蹥
跖
足
蹎
跦
趿
餒
慦
䝹
墰
緗
䊓
鴀
瘤
鴉
歏
鋉
諸
踏实
践踏
踏上
踏青
踏板
脚踏
踩踏
踏步
踏春
踏足
踏进
