Bản dịch của từ 踏翠 trong tiếng Việt

踏翠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

踏翠 (Động từ)

tà cuì
01

Dẫm lên lá/cỏ xanh; (chữ cổ) chỉ hành động bước đi lên màu xanh của cây cỏ (cũng viết 蹋翠)

1.亦作“蹋翠”。

Ví dụ
02

Dáng đi trong vườn hoa/đầm lục (bước nhẹ nhàng trên cỏ, như 'đạp xanh'); cổ ngữ: bước giữa cây cỏ/hoa

2.犹踏花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏翠

cuì

Các từ liên quan

踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
踏
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ, ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
Các biến thể:
蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
Hình thái radical:
⿰,⻊,沓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép