Bản dịch của từ 踏蹙 trong tiếng Việt

踏蹙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

踏蹙 (Động từ)

tà cù
01

Xông vào giẫm, dẫm đạp (xưa dùng giống '踏蹴')

见“踏蹴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏蹙

Các từ liên quan

踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
踏
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚˋ, ㄊㄚ】【ĐẠP】
Các biến thể:
蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
Hình thái radical:
⿰,⻊,沓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép