Bản dịch của từ 踏蹴 trong tiếng Việt

踏蹴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

踏蹴 (Động từ)

tà cù
01

Dẫm, giẫm mạnh; chà đạp (thường chỉ hành động dẫm lên mặt đất hoặc lên vật gì đó)

1.亦作“蹋蹴”。亦作“蹋踧”。亦作“踏蹙”。

Ví dụ
02

Dẫm đạp; giẫm lên mạnh (thể hiện hành động chà đạp, thường mang ý nghĩa tiêu cực)

2.践踏;踩踏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đá, dùng chân đá (hành động: đá trúng hoặc đá mạnh)

3.踢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏蹴

Các từ liên quan

踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
踏
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚˋ, ㄊㄚ】【ĐẠP】
Các biến thể:
蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
Hình thái radical:
⿰,⻊,沓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép