Bản dịch của từ 踏雪板 trong tiếng Việt

踏雪板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

踏雪板 (Danh từ)

tà xué bǎn
01

Ván trượt tuyết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 踏雪板

xuě

bǎn

踏
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚˋ, ㄊㄚ】【ĐẠP】
Các biến thể:
蹋, 蹹, 𣥂, 𨅵, 𨆀, 𣥗
Hình thái radical:
⿰,⻊,沓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨フノ丶丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép