Bản dịch của từ 踐 trong tiếng Việt
踐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
踐 (Động từ)
【jiàn】
01
Giẫm lên, đạp lên (như câu thành ngữ “bước lên đường tiễn đưa”)
见“践”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
- Các biến thể:
- 㣤, 跈, 践
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,戔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一フノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
键
鑑
㣤
旔
建
贱
寋
㺝
荐
徤
墹
踺
蹟
䠡
跱
跼
䠢
蹥
蹬
䟵
跊
跀
蹜
蹎
鄴
膣
豌
鋵
徺
䑗
耧
練
撓
墳
鋬
𠏐
