Bản dịch của từ 踑 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Thường dùng trong cụm “踑踧” (cùjí), chỉ thái độ kính cẩn nhưng có chút bồn chồn, lo lắng (như khi đứng chờ, chân đứng không yên).

多作“踑踧”(cùjí)。恭敬而不安的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Như trong từ “踑踑”, mô tả dáng vẻ lễ phép, nghiêm trang, tỏ ra kính trọng.

又如:踑踑(恭敬的样子)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

踑
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
㠱, 䟚, 𧿄
Hình thái radical:
⿰,𧾷,其
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一一丨丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép