ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
踑坐
Bảng phân tích âm vị 踑
Jí
Chân đặt trên mặt đất rồi ngồi, ngồi duỗi chân; tương tự “踑踞” (ngồi vắt chéo/chồm lên), thường mô tả ngồi thấp, ngồi co chân
犹踑踞。
qí
踑
zuò
坐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép